translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "đi chơi" (1)
đi chơi
English Vgo out
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "đi chơi" (0)
format_quote Phrases "đi chơi" (6)
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
đi chơi với bạn
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
đi chơi cùng bạn cuối tuần
đi chơi cùng nhau
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y